“Nguyên đán” theo nghĩa mặt chữ là ngày đầu tiên của một năm mới. “Nguyên” là sự khởi đầu, “đán” tượng trưng cho mặt trời mọc, là dấu hiệu bắt đầu ngày mới. “Nguyên đán”, là khởi đầu của một năm, một tháng, một giờ mới, “nguyên” còn mang nghĩa “đầu tiên”. Tết Nguyên đán ngày nay cố định vào mùng 1 tháng 1 Dương lịch, là Tết Dương lịch, mỗi năm khi tới Tết Nguyên đán, mọi người được nghỉ 3 ngày.
1, Tết Nguyên đán thời xưa là Tết Âm lịch ngày nay
Ngày xưa, “Tết” ban đầu chỉ mùng 1 tháng giêng Âm lịch.
“Tiếng pháo tre nổ báo hiệu một tuổi đã qua,
Gió xuân đưa hơi ấm thoang thoảng mùi rượu tới.
Nhà nhà đều thắp đèn rực rỡ,
Treo thẻ đào tiễn đưa năm cũ cầu mong điều tốt lành.”
là lời thơ quen thuộc trong bài “Nguyên nhật” của thi sĩ Vương An Thạch thời Tống. “Tấn thư” có những ghi chép đầu tiên về Tết Nguyên đán: “Chuyên Đế coi tháng giêng là khởi đầu năm mới, lấy mùng 1 tháng đó làm Tết Nguyên đán.”, gọi tháng giêng là “nguyên”, mùng 1 là “đán”.
Ba triều đại Hạ Thương Chu lại có sự khác biệt: Năm mới thời Hạ vào tháng “Kiến Dần”, chỉ tháng 1 trong lịch Hạ (giống với ngày nay); năm mới thời Thương vào tháng “Kiến Sửu”, chỉ tháng 12 trong lịch Hạ; năm mới thời Chu lại vào tháng “Kiến Tử”, tức tháng 11 trong lịch Hạ.
Người dân thường đốt pháo hoa, thịt ba loại gia súc, cúng bái tổ tiên để đón chào năm mới. Những hoạt động dân gian như treo câu đối, viết chữ “Phúc”, múa rồng dần dần trở thành một trong những điều không thể thiếu khi tết đến. Nhà thơ Tân Lan thời Tấn đã ghi lại khung cảnh náo nhiệt dịp tết trong bài thơ “Nguyên chính”:
“Tết đến, đâu đâu cũng vang lên những lời chúc tốt đẹp.
Mọi người cùng nâng chén, già trẻ đều hân hoan”.
Lan Tử Vân nhà Lương thời Nam Triều ghi lại khái quát Tết Nguyên đán trong bài thơ “Giới nhã”:
“Nơi nơi đều đón chào tết,
Năm mới sức khỏe dồi dào.”
2, Sự thay đổi của Tết Nguyên đán
Thời Dân quốc, Tôn Trung Sơn quy định mùng 1 tháng giêng m lịch là “Tết”, mùng 1 tháng 1 Dương lịch là “Năm mới”. Nhưng khi đó, mùng 1 tháng 1 Dương lịch chưa gọi là “Nguyên đán”, chỉ tới khi nước Trung Quốc mới được thành lập, mới gọi ngày này là “Nguyên đán”. Thời Dân quốc, dù quy định mùng 1 tháng 1 Dương lịch là năm mới, nhưng người dân đều không mấy quan tâm, chỉ có một vài trường học và cơ quan chính phủ được nghỉ 1 ngày, mọi người vẫn coi mùng 1 tháng giêng m lịch là năm mới. Có thể thấy, Tết có ý nghĩa quan trọng đối với nhân dân.
3, Người cổ đại coi Lập xuân là Tết
Trong sách cổ từ sớm đã có chữ “Tết”, nhưng Tết khi đó chỉ Lập xuân. Tiết Lập xuân vào khoảng tháng 1 theo lịch Hạ (tức mùng 2 tháng 4 Dương lịch), là dấu hiệu mùa xuân tới. Một năm bắt đầu bằng mùa xuân, vì vậy người xưa rất coi trọng tiết Lập xuân. Từ thời Chu, đón xuân vào ngày này là lễ hội lớn mà nhân dân phải tổ chức, do đó Lập xuân được coi là Tết. Thời Chu, vua đích thân đưa quan lại tới phía đông Hoàng thành đón Tết để cầu mong một năm bội thu. Sau khi về cung, vua phải ban thưởng cho quần thần, thi hành chính sách có lợi cho dân chúng. Ngô Tự Mục thời Tống viết trong “Mộng lương lục”: “Ngày Lập xuân, quan lại phải vào cung chúc mừng”. Thời Minh – Thanh, văn hóa đón xuân phổ biến hơn: “Người người chúc mừng lẫn nhau”, gọi là “chúc xuân”. Trong ngày Lập xuân, đô trưởng và quan lại các phủ phải ăn mặc gọn gàng, tới sân phía đông ngoài Hoàng thành đón Tết. Nghi thức “chúc xuân” này giống với “chúc Tết” dịp Nguyên đán, được gọi là hành xuân.
