Thứ bảy, ngày 21/02/2026 13:26 GMT+7
Tuệ Linh Thứ bảy, ngày 21/02/2026 13:26 GMT+7
Bánh giầy không chỉ là một món ăn truyền thống, mà là cả một chiều dài văn hóa, một hệ tư tưởng triết lý nhân sinh và khát vọng ngàn đời của người Mông…
Bánh giầy – huyền tích tình yêu và triết lý âm dương nguyên thủy
Bánh giầy là biểu tượng không thể thiếu trong dịp Tết Cổ truyền của đồng bào Mông. Cũng giống như người Kinh, người Thái, bánh chưng xanh hay bánh tét, bánh gù là biểu tượng không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên đán.
Ẩn sau khối ngọc thực trắng ngần, tròn trịa ấy, bánh giầy không chỉ là một món ăn truyền thống, mà là cả một chiều dài văn hóa, một hệ tư tưởng triết lý nhân sinh và khát vọng ngàn đời của tộc người mang tâm hồn tự do như gió núi.

Để trả lời cho câu hỏi tại sao người Mông lại coi trọng bánh giầy (người Mông Trắng gọi là “Dúa”, có vùng gọi là “Pé”) đến vậy, chúng ta phải ngược dòng thời gian, tìm về những huyền tích được truyền khẩu qua nhiều thế hệ bên bếp lửa bập bùng.
Chuyện kể rằng, thuở hồng hoang, có một đôi trai tài gái sắc yêu nhau say đắm. Khi cô gái không may bị hổ tinh bắt vào rừng sâu, chàng trai đã dũng cảm lên đường cứu người thương. Hành trang mang theo của chàng là những nắm xôi đồ chín, giã nhuyễn thành bánh giầy cùng thịt bò gác bếp làm thức ăn.
Khối xôi dẻo dai ấy đã nuôi sống chàng qua bao ngày đêm luồn rừng, lội suối, đánh bại ác thú để mang cô gái trở về. Từ đó, chiếc bánh giầy trở thành biểu tượng thiêng liêng cho tình yêu thủy chung, son sắt và sức mạnh vượt qua mọi nghịch cảnh của người Mông.
Song, vượt lên trên một câu chuyện tình, bánh giầy còn là đại diện cho thế giới quan và tín ngưỡng phồn thực của đồng bào. Khác biệt hoàn toàn với các loại bánh khác, bánh giầy dâng lên bàn thờ tổ tiên của người Mông tuyệt đối không có nhân và không nêm nếm gia vị. Sự thuần khiết này mang một ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Trên mâm cúng cúng tổ tiên, bao giờ cũng phải có một cặp bánh giầy đặt trang trọng.

Theo quan niệm của đồng bào, hai chiếc bánh tròn trịa tượng trưng cho mặt trăng và mặt trời – cội nguồn sinh ra muôn loài, vạn vật. Bánh giầy dâng tổ tiên chính là mâm ngọc thực gói trọn lòng biết ơn đấng sinh thành, sự tạ ơn đất trời sau một năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” và là lời nguyện cầu cho một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, vạn vật sinh sôi.
Bánh giầy – bản giao hưởng của sức mạnh và sự gắn kết cộng đồng
Trong bài toán sinh tồn khắc nghiệt của núi rừng, sự đoàn kết là sức mạnh lớn nhất. Tục giã bánh giầy chính là một minh chứng sống động cho tinh thần cố kết cộng đồng ấy. Quá trình làm ra một chiếc bánh không phải là công việc của một cá nhân, mà là sự cộng hưởng lao động của cả một tập thể, một gia đình.
Để có mẻ bánh ngon, gạo phải là loại nếp nương, nếp ruộng thơm dẻo, không pha tạp, ngâm qua đêm ngậm đủ nước. Nhưng linh hồn của việc làm bánh nằm ở khâu giã. Chị Sùng Thị Thổ, một người dân bản Nong Vai (Sơn La) tự hào chia sẻ, cối và chày giã bánh phải được chế tác kỳ công từ những thân gỗ lim, gỗ nghiến chắc nịch, thớ mịn, khoét rỗng ruột để không lưu lại mùn cưa.
Đứng trước cối bánh là những chàng trai Mông với vóc dáng vạm vỡ, đôi tay cuồn cuộn cơ bắp. Từng nhịp chày đưa lên hạ xuống thoăn thoắt, mạnh mẽ, vắt kiệt sức lực để nghiền nát từng hạt xôi đang bốc khói nghi ngút. Khi hai người này thấm mệt, lập tức có hai người khác thế chỗ. Nhịp chày không được phép đứt quãng, bởi xôi nguội đi sẽ mất đi độ dẻo quánh, bánh sẽ sượng và không bảo quản được lâu.

Khi khối xôi đã nhuyễn mịn như lớp lụa trắng, đó là lúc nhường chỗ cho sự mềm mại, khéo léo của người phụ nữ Mông. Để nặn bánh không dính tay, các mẹ, các chị dùng lòng đỏ trứng gà xoa đều lên lòng bàn tay, nhanh nhẹn bắt từng viên xôi, vuốt cho thật tròn trịa rồi đặt lên những tấm lá dong, lá chuối rừng đã được lau khô tươm tất.
Nhịp chày mạnh mẽ của người đàn ông kết hợp với đôi bàn tay tần tảo của người phụ nữ – đó chẳng phải là bức tranh hoàn mỹ nhất về sự hòa hợp âm dương, về sự trân trọng giá trị lao động trong gia đình người Mông hay sao?
Hương vị mộc mạc và “đại sứ văn hóa” thời hội nhập
Bánh giầy người Mông mang một sự biến ảo diệu kỳ của ẩm thực. Sự mộc mạc, không nhân, không gia vị của nó lại chính là chìa khóa để lưu giữ nguyên vẹn vị ngọt thanh của hạt nếp nương sương gió. Bánh mới làm, để giữa cái rét cắt da cắt thịt của vùng cao sẽ nhanh chóng rắn đanh lại như đá.
Nhưng thật kỳ diệu, chỉ cần vùi hơ trên bếp than hồng hay rán ngập trong chảo mỡ lợn bản, khối bánh ấy lập tức phồng to, tỏa mùi thơm nức nở, dẻo quánh. Thưởng thức miếng bánh nóng hổi, chấm cùng chút mật ong rừng chắt chiu từ trăm hoa non cao, nhấp thêm ngụm rượu ngô cay nồng cùng miếng thịt lợn còi, gà đen… ta như nếm trọn cả linh hồn của đại ngàn Tây Bắc.
Ngày nay, vượt ra khỏi không gian linh thiêng của mâm cúng tổ tiên hay góc bếp ngày Tết, tục giã bánh giầy đang chuyển mình, trở thành một “đại sứ văn hóa”, một sợi dây kết nối đồng bào Mông với bạn bè bốn phương.
Ông Hà Công Toàn, Phó Bí thư Thường trực Đảng ủy xã Pà Cò, tỉnh Phú Thọ (một điểm sáng về bảo tồn văn hóa Mông), cho biết: Tục làm bánh giầy giờ đây đã trở thành tâm điểm của các lễ hội Gầu Tào hay các cuộc thi tài giữa các dòng họ mỗi dịp xuân về.
Hơn thế nữa, nghi thức này đang trở thành một sản phẩm du lịch cộng đồng đầy sức hút. Tại các homestay bản địa như A La hay Y Múa, du khách trong nước và quốc tế không chỉ đứng xem mà còn được trực tiếp cầm chày, nhễ nhại mồ hôi giã từng cối xôi, để rồi cùng nhau xuýt xoa bên bếp lửa nếm thử thành quả. Chính cối bánh giầy đã xóa nhòa ranh giới ngôn ngữ, sắc tộc, biến người lạ thành quen, giúp du khách thấu hiểu sâu sắc vì sao người Mông lại coi trọng món ăn này đến thế.
Nhịp chày vẫn vang lên thình thịch mỗi độ sương giá báo hiệu xuân về. Chiếc bánh giầy không chỉ là thứ để ăn cho no dạ, mà là tấm huy chương vinh danh sự cần lao, là biểu tượng của tinh thần thượng võ, sự thủy chung và lòng hiếu kính tổ tiên. Giữ được nhịp chày giã bánh, người Mông sẽ còn giữ được vẹn nguyên cội rễ văn hóa và bản sắc kiêu hãnh của dân tộc mình giữa dòng chảy không ngừng của thời đại.