Thứ bảy, ngày 25/04/2026 19:00 GMT+7
Gia Khiêm Thứ bảy, ngày 25/04/2026 19:00 GMT+7
Chỉ từ một hồ sơ đăng ký khai sinh tưởng như bình thường, những dấu hiệu bất thường về độ tuổi người mẹ đã mở ra quá trình xác minh, làm rõ một vụ việc có dấu hiệu xâm hại trẻ em khiến người trong cuộc rơi vào bi kịch.
Bất thường năm sinh người mẹ khi làm giấy khai sinh
Nhiều năm từng tiếp nhận công việc xét nghiệm ADN, giám định viên Hoàng Thị Thu Hà, Trung tâm Pháp y Hà Nội vẫn nhớ trường hợp từ tờ giấy khai sinh đã hé lộ một vụ việc “đã lỡ” khiến người trong cuộc gặp bi kịch.
Theo chị Hà, một buổi sáng nọ, người mẹ trẻ bế con sơ sinh đến làm giấy khai sinh, đi cùng là mẹ ruột và một người đàn ông đứng lặng phía sau, chỉ thi thoảng tiến lại bổ sung giấy tờ.

Quá trình tiếp nhận hồ sơ ban đầu không có gì đáng chú ý, cho đến khi cán bộ tư pháp – hộ tịch đối chiếu thông tin và dừng lại ở năm sinh của người mẹ. Sau khi tính toán, cán bộ nhận ra vào thời điểm sinh con, cô gái mới 14 tuổi.
Những câu hỏi tiếp theo được đặt ra một cách thận trọng: cha đứa trẻ là ai, có mặt tại đây hay không, và có giấy tờ chứng minh quan hệ cha con hay không. Không khí tại quầy tiếp nhận hồ sơ trở nên căng thẳng.
Trước thắc mắc của cán bộ tư pháp, gia đình ban đầu giải thích rằng cô gái “trót dại với bạn cùng tuổi”, còn người đàn ông đi cùng chỉ hỗ trợ vì hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, các mốc thời gian trong hồ sơ không trùng khớp. Trước dấu hiệu bất thường liên quan đến trẻ vị thành niên, thông tin đã được chuyển tới cơ quan chức năng để xác minh theo quy định.
Hé lộ sự thật tưởng chừng trót lọt bị che giấu
Theo chị Hà, trong các vụ việc có yếu tố nghi xâm hại trẻ em, điều quan trọng nhất là xác định đúng bản chất sự việc dựa trên chứng cứ khoa học và quá trình điều tra khách quan. Những ngày sau đó, cơ quan điều tra, cán bộ bảo vệ trẻ em và các đơn vị chuyên môn vào cuộc. Trọng tâm không nằm ở lời đồn đoán, mà ở việc xác định rõ: độ tuổi của người mẹ tại thời điểm quan hệ, hoàn cảnh xảy ra sự việc, yếu tố tự nguyện hay bị ép buộc, và danh tính người liên quan.

Ban đầu, người đàn ông đi cùng phủ nhận, cho rằng chỉ “giúp đỡ” gia đình, còn cha đứa trẻ là người khác đã bỏ đi. Tuy nhiên, lời khai không nhất quán. Khi bị hỏi sâu về thời gian quen biết, tần suất qua lại và lý do thường xuyên xuất hiện vào buổi tối, các thông tin bắt đầu mâu thuẫn. Cơ quan chức năng đã trưng cầu giám định ADN. Mẫu sinh phẩm của đứa trẻ và người đàn ông được phân tích theo quy trình chuẩn. Kết quả xác định người đàn ông này là cha ruột của đứa trẻ. Đây cũng là một người quen biết của gia đình.
Khi vụ việc được làm rõ, nhiều người trong khu phố mới nhớ lại những dấu hiệu bất thường trước đó: cô bé nghỉ học kéo dài, ít xuất hiện, gia đình thường né tránh khi được hỏi. Tuy nhiên, tất cả đã bị bỏ qua trong tâm lý đây là chuyện riêng của gia đình.
Tuy nhiên, điều khiến dư luận trăn trở không chỉ là kết quả giám định, mà là khoảng trống bảo vệ quanh một đứa trẻ 14 tuổi. Ở độ tuổi này, các em chưa phát triển đầy đủ về nhận thức, dễ bị tác động, dụ dỗ hoặc kiểm soát. Việc một bé gái mang thai và sinh con khi chưa đủ 16 tuổi không chỉ là vấn đề cá nhân, mà là dấu hiệu cảnh báo cần được phát hiện và can thiệp sớm từ gia đình, nhà trường và cộng đồng.
Chị Hà cho hay, giám định ADN không nhằm thỏa mãn tò mò, mà là công cụ khoa học giúp xác định sự thật, làm rõ quan hệ huyết thống và hỗ trợ quá trình điều tra. Một kết quả ADN chính xác có thể bác bỏ sự chối bỏ trách nhiệm, giúp cơ quan chức năng xác định đúng người, đúng hành vi và đúng thời điểm.
Theo quy định pháp luật, người dưới 16 tuổi được xác định là trẻ em. Mọi dấu hiệu liên quan đến việc mang thai, sinh con hoặc có nguy cơ bị xâm hại đều phải được xem xét nghiêm túc.
Từ một thủ tục hành chính đơn giản, sự thật bị che giấu đã được phơi bày. Đứa trẻ vẫn cần được đăng ký khai sinh và đảm bảo quyền lợi, nhưng song song, mọi dấu hiệu vi phạm pháp luật phải được làm rõ. Không thể lấy lý do “đã lỡ rồi”, “đã có con rồi” hay “gia đình muốn êm chuyện” để bỏ qua trách nhiệm bảo vệ trẻ em.
Từ sự việc trên, giám định viên cho rằng, trong nhiều vụ việc, ADN có thể giúp gọi đúng tên sự thật. Nhưng để ngăn bi kịch lặp lại, điều cần hơn cả là một cơ chế bảo vệ trẻ em đủ sớm, đủ nhạy và đủ trách nhiệm.