4 CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN LỄ HALLOWEEN

Lễ Halloween sắp tới rồi nhỉ, cùng bỏ túi các từ vựng liên quan đến ngày hội hoá trang này nhé!

TỪ VỰNG HALLOWEEN VỀ ĐỒ DÙNG
Pumpkin: Bí đỏ
Jack o’ lantern: Lễ hội đèn bí ngô
Skull: Đầu lâu
Bat: Con dơi
Haystack: Đống cỏ khô
Owl: Con cú
Haunted house: Nhà hoang, nhà bị ma ám
Ponoma apple: Quả táo Ponoma
Black cat: Con mèo đen
Scarecrow: Bù nhìn, người rơm
Spider web: Mạng nhện
Trick or treat: Một trò chơi trong ngày Halloween
Candy: Kẹo
Candy bag: Túi đựng kẹo
Mask: Mặt nạ
Costumes: Trang phục hóa trang
Ghost coffin: Quan tài ma
Broomstick: Chổi bay
Wand: Đũa phép
Demon: Quỷ
Fairy: Bà tiên
Scary: Sợ hãi
Tombstone: Bia mộ
Coldblood: Máu lạnh
Macabre: Rùng rợn

TỪ VỰNG HALLOWEEN VỀ HOÁ TRANG
Pirates: Cướp biển
Alien: Người ngoài hành tinh
Clown: Chú hề
Devil: Ác quỷ
Ghost: Con ma
Zombie: Thây ma
Monster: Quái vật
Mummy: Xác ướp
Zombie: Thây ma
Witch: Phù thủy
Witch’s hat: Nón phù thủy
Skeleton: Bộ xương người
Werewolf: Chó sói
Vampire: Ma cà rồng
Super hero: Siêu anh hùng

TỪ VỰNG HALLOWEEN VỀ HOẠT ĐỘNG
Trick or Treat: Chọc ghẹo hay cho kẹo
Apple bobbing: Gắp táo bằng miệng
DIY (Do It Yourself): Tự làm đồ thủ công
Pumpkin bowling: Ném bóng bí ngô
Pumpkin golf: Đánh gôn vào quả bí ngô

CHỦ ĐỀ MÓN ĂN
Pumpkin soup: Súp bí ngô
Candy apple: Kẹo táo
Boxty pancakes: Bánh pancake khoai tây nghiền
Colcannon: Khoai tây nghiền

cre: internet

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *