Thứ tư, ngày 18/02/2026 08:00 GMT+7
Huy Hoàng Thứ tư, ngày 18/02/2026 08:00 GMT+7
Sau một năm 2025 rực rỡ với những con số kỷ lục, ngành du lịch Việt Nam bước vào năm 2026 không chỉ với tâm thế của một điểm đến giá rẻ, mà là một hành trình định vị lại giá trị: Sâu sắc hơn, bền vững hơn và đậm chất bản sắc.

Năm 2025 đã khép lại bằng một cột mốc lịch sử: hơn 20 triệu lượt khách quốc tế và 137 triệu lượt khách nội địa. Sự tăng trưởng này không chỉ là thành quả của những chiến dịch quảng bá, mà còn nhờ những cú hích về thể chế. Chính sách e-visa thông thoáng và việc điều chỉnh giá điện lưu trú ngang bằng giá điện sản xuất đã giải phóng nguồn lực, giúp doanh nghiệp tăng sức cạnh tranh trên bản đồ khu vực.
Bước sang năm 2026, dòng khách đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ. Sự bùng nổ từ thị trường Ấn Độ (tăng 150%) cùng việc khơi thông các điểm nghẽn về thanh toán và đường bay từ thị trường Nga đang trở thành động lực tăng trưởng mới, giúp du lịch Việt giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.

Chia sẻ với PV Báo Dân Việt, chuyên gia du lịch Nguyễn Công Hoan – Tổng giám đốc Flamingo Redtours) nhận định, xu hướng du lịch năm 2026 sẽ tập trung vào ba trụ cột chính, đó là:
Tết Nguyên Đán – Cuộc hành hương về miền di sản: Không còn là những chuyến đi cưỡi ngựa xem hoa, du khách đang có xu hướng tìm về vùng Đông – Tây Bắc để chạm vào “sắc xuân nguyên bản” hoặc chọn các cố đô để sống lại phong vị Tết xưa. Đây là sự lên ngôi của giá trị tinh thần và cảm xúc cá nhân.
Nghỉ dưỡng sinh thái “có chiều sâu”: Các khu resort ven đô và sát biển đang chứng kiến tình trạng “cháy phòng”. Tuy nhiên, du khách không chỉ cần sự tiện nghi; họ khao khát những không gian thô mộc, riêng tư nhưng phải thấm đẫm hơi thở văn hóa địa phương.
Hệ sinh thái công nghệ và liên kết: Bản chất của du lịch 2026 là sự kết nối. Việc số hóa toàn diện giúp du khách chạm đến dịch vụ chỉ bằng một cú chạm, tạo ra một hành trình xuyên suốt và thuận tiện.
“Du khách đang có xu hướng tìm về khu vực Đông Bắc, Tây Bắc để thưởng ngoạn sắc xuân nguyên bản, hoặc chọn các cố đô để tìm lại phong vị Tết cổ truyền. Tuy nhiên, họ không còn chấp nhận sự tạm bợ.
Họ yêu cầu những không gian nghỉ dưỡng sinh thái, resort ven đô có chiều sâu văn hóa. Những khu nghỉ dưỡng gần gũi thiên nhiên nhưng vẫn đảm bảo sự riêng tư, ấm cúng cho gia đình đang là phân khúc “cháy phòng” hàng đầu. Đây chính là biểu hiện của việc du khách đang trân trọng hơn những trải nghiệm thực tế và cảm xúc cá nhân”, ông Nguyễn Công Hoan nói.

Đứng từ góc độ quản lý, ông Cao Trí Dũng – Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng, khẳng định năm 2026 phải là năm của sự “Liên kết thực chất”.
Để xóa bỏ các “điểm nghẽn” kinh niên, Việt Nam đang hình thành các hành lang du lịch thông minh. Một du khách đến Đà Nẵng phải được kết nối dễ dàng đến Hội An hay Huế thông qua một chuỗi dịch vụ thống nhất. Việc cá nhân hóa sản phẩm theo đặc trưng vùng miền sẽ giúp mỗi địa phương có một “mã định danh” riêng, khiến khách hàng muốn quay lại nhiều lần thay vì chỉ đến một lần rồi thôi.

Bà Nguyễn Hoài Thu – Giám đốc Saigontourist chi nhánh Hà Nội, nhận định rằng “Du lịch xanh” giờ đây không còn là khẩu hiệu, mà là một bộ lọc khách hàng. Thế hệ du khách trẻ và dòng khách cao cấp đang khắt khe hơn với môi trường.
Những đơn vị cam kết không rác thải nhựa, sử dụng thực phẩm “từ trang trại đến bàn ăn” và tôn trọng văn hóa bản địa đang chiếm ưu thế tuyệt đối. Sự đổi mới từ “xem” sang “chạm” – nơi khách hàng trực tiếp tham gia vào đời sống làng nghề, trồng cây hay nấu ăn – chính là chìa khóa khiến tỷ lệ khách quốc tế quay lại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc.
Dù triển vọng tươi sáng, ngành du lịch vẫn đứng trước thử thách về nhân sự chất lượng cao. Các chuyên gia cho rằng: Đầu tư vào hạ tầng là cần thiết, nhưng đầu tư vào con người mới là bền vững. Du lịch Việt Nam cần những người bản địa biết kể câu chuyện quê hương bằng ngôn ngữ của sự hiếu khách chuyên nghiệp.
Đồng thời, việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh khắt khe chính là “tấm hộ chiếu” để Việt Nam thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như Bắc Âu hay Bắc Mỹ.